拼
码头费
HSK6n 0 · Lv.1
mǎtóufèi
Phí cầu bến (Wharfage); Cước bến cảng; Phí bốc dỡ hàng hóa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 码头费是指在港口或码头进行货物装卸、存储等服务时所需支付的费用。
等级
义项 ①n≈HSK6
Phí cầu bến (Wharfage); Cước bến cảng; Phí bốc dỡ hàng hóa
码头费是指在港口或码头进行货物装卸、存储等服务时所需支付的费用。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分