拼
砍头疮
HSK1n 0 · Lv.1
kǎntóuchuāng
mụt nhọt; nhọt mọc ở gáy (mọc ở phía sau cổ); chốc cổ
carbuncle on the neck
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通常指生在脖子后部 的痈也叫 砍头痈
等级
义项 ①n≈HSK1
mụt nhọt; nhọt mọc ở gáy (mọc ở phía sau cổ); chốc cổ
通常指生在脖子后部 的痈也叫 砍头痈
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分