WinHSK

研究员

HSK4n
0 · Lv.1
yánjiūyuán

nghiên cứu viên; nhà nghiên cứu

漢越 nghiên cứu viên

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是一名研究员。

Tā shì yī míng yánjiūyuán.

HSK5

Anh ấy là một nhà nghiên cứu.

He is a researcher.

她是医学研究员。

Tā shì yīxué yánjiūyuán.

HSK5

Cô ấy là nhà nghiên cứu y học.

She is a medical researcher.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan