WinHSK

研究所

HSK5n, nlocal
0 · Lv.1
yánjiūsuǒ

viện nghiên cứu

漢越 nghiên cứu sở

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 研究所是指以科学研究为主要目的的社会企事业机构。在中国是一种完全为特殊科研目的和任务而建立的研究机构。随着社会的发展,现多以企业形式存在。
义项 n, nlocalHSK5

viện nghiên cứu

研究所是指以科学研究为主要目的的社会企事业机构。在中国是一种完全为特殊科研目的和任务而建立的研究机构。随着社会的发展,现多以企业形式存在。

免费例句

他在生物技术研究所工作。

Tā zài shēngwù jìshù yánjiūsuǒ gōngzuò.

HSK5

Anh ấy làm việc tại viện nghiên cứu công nghệ sinh học.

He works at a biotechnology research institute.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan