拼
研究者
HSK4n 0 · Lv.1
yánjiūzhě
nhà nghiên cứu; người nghiên cứu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
研究者指出,用笔写东西的过程能帮助我们更好地理解学到的东西,所以记住的内容会更多。
≈HSK4
被研究者有哪些人?
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhà nghiên cứu; người nghiên cứu
研究者指出,用笔写东西的过程能帮助我们更好地理解学到的东西,所以记住的内容会更多。
被研究者有哪些人?