WinHSK

破坏性

HSK5n
0 · Lv.1
huàixìng

tính phá hoại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 具有破坏的性质或特点。
义项 nHSK5

tính phá hoại

具有破坏的性质或特点。

免费例句

我们说过他具有破坏性。

Wǒmen shuōguò tā jùyǒu pòhuàixìng.

HSK5

Chúng tôi đã nói rằng anh ấy có tính phá hoại.

We said he is destructive.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan