拼
硕士生
HSK4n 0 · Lv.1
shuòshìshēng
sinh viên thạc sĩ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他是硕士生。
Tā shì shuòshìshēng.
≈HSK5
Anh ấy là sinh viên thạc sĩ.
He is a master's student.
我是硕士生。
Wǒ shì shuòshìshēng.
≈HSK5
Tôi là sinh viên thạc sĩ.
I am a master's student.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分