WinHSK

硬包装

HSK5v
0 · Lv.1
yìngbāozhuāng

đóng gói bằng bao bì cứng

hard/rigid packaging material

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用马口铁、玻璃瓶等质地较硬的包装材料密封包装
  2. 指用来密封包装商品的质地较硬的材料,如马口铁罐、玻璃瓶等
义项 vHSK5

đóng gói bằng bao bì cứng

用马口铁、玻璃瓶等质地较硬的包装材料密封包装

义项 vHSK5

hộp cứng; bao bì cứng

指用来密封包装商品的质地较硬的材料,如马口铁罐、玻璃瓶等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan