WinHSK

硬拷贝

HSK5v
0 · Lv.1
yìngkǎobèi

phim gốc; bản chính

hard copy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指能够永久保存的信息记录,如电子计算机打印的数据文本
义项 vHSK5

phim gốc; bản chính

指能够永久保存的信息记录,如电子计算机打印的数据文本

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan