WinHSK

硬指标

HSK7-9n
0 · Lv.1
yìngzhǐbiāo

chỉ tiêu chính; mục tiêu cố định (yêu cầu rõ ràng mà nghiêm khắc, mục tiêu không thể linh hoạt hoặc thay đổi.)

mandatory quota; firm objective; inflexible standard

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan