WinHSK

硬指标

HSK7-9n
0 · Lv.1
yìngzhǐbiāo

chỉ tiêu chính; mục tiêu cố định (yêu cầu rõ ràng mà nghiêm khắc, mục tiêu không thể linh hoạt hoặc thay đổi.)

mandatory quota; firm objective; inflexible standard

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

每月生产十五台机床,这是必须完成的硬指标。

Měi yuè shēngchǎn shíwǔ tái jīchuáng, zhè shì bìxū wánchéng de yìngzhǐbiāo.

HSK6

Mỗi tháng sản xuất 15 máy công cụ, đây là mục tiêu cứng phải hoàn thành.

Producing 15 machine tools per month is a hard target that must be met.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan