WinHSK

硬着陆

HSK5v
0 · Lv.1
yìngzhuó

rơi; rớt (vệ tinh nhân tạo, máy bay không thể điều khiển giảm tốc mà rơi xuống mặt đất hoặc bề mặt tinh thể nào đó.)

hard landing [taking radical and rigorous measures to solve problems]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人造卫星、宇宙飞船等不经减速控制而以较高速度降落到地面或其他星体表面上
义项 vHSK5

rơi; rớt (vệ tinh nhân tạo, máy bay không thể điều khiển giảm tốc mà rơi xuống mặt đất hoặc bề mặt tinh thể nào đó.)

人造卫星、宇宙飞船等不经减速控制而以较高速度降落到地面或其他星体表面上

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan