WinHSK

硬着陆

HSK5v
0 · Lv.1
yìngzhuó

rơi; rớt (vệ tinh nhân tạo, máy bay không thể điều khiển giảm tốc mà rơi xuống mặt đất hoặc bề mặt tinh thể nào đó.)

hard landing [taking radical and rigorous measures to solve problems]

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan