WinHSK

硬骨头

HSK6n
0 · Lv.1
yìngtou

dạn đòn; xương cứng; người kiên cường

hard nut; difficult task

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 坚硬的骨头;形容一个人非常坚强,不容易被打败或屈服。
义项 nHSK6

dạn đòn; xương cứng; người kiên cường

坚硬的骨头;形容一个人非常坚强,不容易被打败或屈服。

免费例句

这些小伙子都是硬骨头。

Zhèxiē xiǎohuǒzi dōu shì yìnggǔtou.

HSK6

Những chàng trai này đều là những người kiên cường.

These young men are all tough cookies.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50