WinHSK

确定性

HSK5n
0 · Lv.1
quèdìngxìng

tính xác định; tính chắc chắn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们需要更多的确定性。

Wǒmen xūyào gèng duō de quèdìngxìng.

HSK5

Chúng ta cần thêm tính chắc chắn.

We need more certainty.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan