WinHSK

碘化钾

HSK1n
0 · Lv.1
diǎnhuàjiǎ

kali iodua

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种化学物质,常用于医疗和消毒。
义项 nHSK1

kali iodua

一种化学物质,常用于医疗和消毒。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan