WinHSK

示威者

HSK7-9n
0 · Lv.1
shìwēizhě

người biểu tình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. demonstrator
  2. protester
义项 nHSK7-9

người biểu tình

demonstrator

免费例句

汉克不是普通的示威者。

Hànkè bú shì pǔtōng de shìwēizhě.

HSK6

Hank không phải là một người biểu tình bình thường.

Hank is not an ordinary protester.

义项 nHSK7-9

người phản đối

protester

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan