拼
示威者
HSK7-9n 0 · Lv.1
shìwēizhě
người biểu tình
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
汉克不是普通的示威者。
Hànkè bú shì pǔtōng de shìwēizhě.
≈HSK6
Hank không phải là một người biểu tình bình thường.
Hank is not an ordinary protester.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分