拼
礼拜一
HSK5n 0 · Lv.1
lǐbàiyī
Thứ Hai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 星期一。
等级
义项 ①n≈HSK5
Thứ Hai
星期一。
免费例句
我能不能礼拜一再考?
Wǒ néng bù néng lǐbàiyī zài kǎo?
≈HSK2
Tôi có thể thi lại vào thứ Hai được không?
Can I take the exam again on Monday?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分