WinHSK

礼拜五

HSK5n
0 · Lv.1
bài

thứ sáu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一周中星期四之后、星期六之前的那一天。
义项 nHSK5

thứ sáu

一周中星期四之后、星期六之前的那一天。

免费例句

我礼拜五下午没时间。

Wǒ lǐbàiwǔ xiàwǔ méi shíjiān.

HSK1

Chiều thứ sáu tôi không rảnh.

I don't have time on Friday afternoon.

礼拜五一起吃晚饭吧。

Lǐbàiwǔ yīqǐ chī wǎnfàn ba.

HSK2

Thứ sáu ăn tối cùng nhau nhé.

Let's have dinner together on Friday.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan