WinHSK

礼拜六

HSK5n
0 · Lv.1
bàiliù

Thứ Bảy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 星期六。
义项 nHSK5

Thứ Bảy

星期六。

免费例句

你怎么会知道礼拜六是我生日?

Nǐ zěnme huì zhīdào lǐbàiliù shì wǒ shēngrì?

HSK2

Sao bạn biết thứ bảy là sinh nhật tôi?

How did you know that Saturday is my birthday?

礼拜六的聚会王向到底能不能来啊?

HSK4

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan