WinHSK

礼拜天

HSK4n
0 · Lv.1
lǐbàitiān

chủ nhật; ngày chủ nhật

漢越 lễ bái thiên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 星期日 (因基督教徒在这一天做礼拜) 也叫礼拜日
义项 nHSK4

chủ nhật; ngày chủ nhật

星期日 (因基督教徒在这一天做礼拜) 也叫礼拜日

免费例句

礼拜天是我的生日。

Lǐbàitiān shì wǒ de shēngrì.

HSK3

Chủ nhật là sinh nhật tôi.

Sunday is my birthday.

:这个礼拜天我看了一场精彩的足球赛。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan