拼
礼拜天
HSK4n 0 · Lv.1
lǐbàitiān
chủ nhật; ngày chủ nhật
漢越 lễ bái thiên
字解构
Phân tích chữ礼lǐHSK3lễ; nghi lễ拜bàiHSK6bái; lạy; vái (nghi lễ biểu thị sự tôn kính)天tiānHSK1bầu trời, không trung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分