拼
礼拜日
HSK5n 0 · Lv.1
lǐbàirì
chủ nhật
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们礼拜日去公园。
Wǒmen lǐbàirì qù gōngyuán.
≈HSK1
Chúng tôi đi công viên vào Chủ nhật.
We go to the park on Sunday.
礼拜日我去看电影。
Lǐbàirì wǒ qù kàn diànyǐng.
≈HSK1
Chủ nhật tôi đi xem phim.
I go to the movies on Sunday.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分