WinHSK

社会党

HSK7-9n
0 · Lv.1
shèhuìdǎng

Đảng Xã hội

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

民意测验表明拥护社会党的情绪高涨。

Mínyì cèyàn biǎomíng yōnghù shèhuìdǎng de qíngxù gāozhǎng.

HSK6

Các cuộc thăm dò dư luận cho thấy tinh thần ủng hộ Đảng Xã hội đang lên cao.

Polls show that support for the Socialist Party is running high.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan