拼
社会性
HSK4n 0 · Lv.1
shèhuìxìng
tính xã hội
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 与社会相关的性质或特征
等级
义项 ①n≈HSK4
tính xã hội
与社会相关的性质或特征
免费例句
他说人类具有社会性。
Tā shuō rénlèi jùyǒu shèhuìxìng.
≈HSK4
Anh ấy nói con người có tính xã hội.
He said that humans are social beings.
教育有很强的社会性。
Jiàoyù yǒu hěn qiáng de shèhuìxìng.
≈HSK5
Giáo dục có tính xã hội rất cao.
Education has a strong social nature.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分