拼
祖父母
HSK7-9n 0 · Lv.1
zǔfùmǔ
ông bà
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
祖父母教我很多东西。
Zǔfùmǔ jiāo wǒ hěnduō dōngxi.
≈HSK3
Ông bà tôi đã dạy tôi rất nhiều điều.
My grandparents taught me a lot.
我的祖父母住在农村。
Wǒ de zǔfùmǔ zhù zài nóngcūn.
≈HSK4
Ông bà tôi sống ở nông thôn.
My grandparents live in the countryside.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分