拼
祛痰剂
HSK7-9n 0 · Lv.1
qūtánjì
thuốc tiêu đàm; thuốc long đờm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 祛除痰的药物,如氯化铵、远志、桔梗等这类药物能刺激胃黏膜,引起支气管黏膜分泌的增加,使痰变稀,易于咯出来
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thuốc tiêu đàm; thuốc long đờm
祛除痰的药物,如氯化铵、远志、桔梗等这类药物能刺激胃黏膜,引起支气管黏膜分泌的增加,使痰变稀,易于咯出来
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分