拼
神圣周
HSK7-9n 0 · Lv.1
shénshèngzhōu
Tuần lễ Phục sinh (đặc biệt là Công giáo)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Easter week (esp. Catholic)
- Holy week
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Tuần lễ Phục sinh (đặc biệt là Công giáo)
Easter week (esp. Catholic)
义项 ②n≈HSK7-9
Tuần Thánh
Holy week
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分