WinHSK

神经性

HSK6n
0 · Lv.1
shénjīngxìng

tâm thần

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. mental
  2. neural; neurological
义项 nHSK6

tâm thần

mental

义项 nHSK6

thần kinh

neural; neurological

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan