WinHSK

神经病

HSK6n
0 · Lv.1
shénjīnɡbìnɡ

điên; tâm thần; bệnh tâm thần

漢越 thần kinh bệnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 神经系统的组织发生病变或机能发生障碍的疾病,症状是麻木、瘫痪、抽搐、昏迷等
义项 nHSK6

điên; tâm thần; bệnh tâm thần

神经系统的组织发生病变或机能发生障碍的疾病,症状是麻木、瘫痪、抽搐、昏迷等

免费例句

她说话像神经病似的。

Tā shuōhuà xiàng shénjīngbìng shì de.

HSK5

Cô ấy nói chuyện như một kẻ tâm thần.

She talks like a lunatic.

我也被认为是个神经病。

Wǒ yě bèi rènwéi shì ge shénjīngbìng.

HSK5

Tôi cũng bị coi là một người điên.

I was also considered a lunatic.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50