WinHSK

神经病

HSK6n
0 · Lv.1
shénjīnɡbìnɡ

điên; tâm thần; bệnh tâm thần

漢越 thần kinh bệnh

例句

Câu ví dụ
免费例句

她说话像神经病似的。

Tā shuōhuà xiàng shénjīngbìng shì de.

HSK5

Cô ấy nói chuyện như một kẻ tâm thần.

She talks like a lunatic.

我也被认为是个神经病。

Wǒ yě bèi rènwéi shì ge shénjīngbìng.

HSK5

Tôi cũng bị coi là một người điên.

I was also considered a lunatic.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50