拼
票据簿
HSK1n 0 · Lv.1
piàojùbó
số hóa đơn; sổ chứng từ; sổ ghi chép hóa đơn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于记录和管理各种票据和账单的书籍。
等级
义项 ①n≈HSK1
số hóa đơn; sổ chứng từ; sổ ghi chép hóa đơn
用于记录和管理各种票据和账单的书籍。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分