拼
禁不住
HSK7-9v 0 · Lv.1
jīnbuzhù
không chịu nổi; không nhịn được
漢越 cấm bất trụ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 承受不住(用于人,也用于物)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
không chịu nổi; không nhịn được
承受不住(用于人,也用于物)
免费例句
你身体的重量。
≈HSK4
Băng mỏng quá, không chịu nổi sức nặng của bạn đâu.
The ice is too thin to bear your weight. 禁不住 批评 cannot stand criticism [动] 2 cannot help (doing sth); be unable to refrain from 他 禁不住 笑出声来。
我禁不住停下来欣赏花。
Wǒ jīnbuzhù tíng xiàlái xīnshǎng huā.
≈HSK5
Tôi không kìm được dừng lại ngắm hoa.
I couldn't help stopping to admire the flowers.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分