WinHSK

禁不起

HSK4v
0 · Lv.1
jīn

không chịu nổi; không chịu đựng được

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

严格的检查。

HSK4

Công việc này khó mà chịu nổi sự kiểm tra gắt gao.

The work will hardly stand close examination. 他 禁不起 下岗的打击。

他禁不起考验。

Tā jīnbuqǐ kǎoyàn.

HSK5

Anh ấy không chịu nổi thử thách.

He can't stand the test.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan