拼
禁得住
HSK4v 0 · Lv.1
jīndezhù
chịu được; chịu nổi; nhịn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
寒冬他禁得住。
Hándōng tā jīndézhù.
≈HSK5
Anh ấy chịu được mùa đông giá lạnh.
He can withstand the cold winter.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chịu được; chịu nổi; nhịn
寒冬他禁得住。
Hándōng tā jīndézhù.
Anh ấy chịu được mùa đông giá lạnh.
He can withstand the cold winter.