WinHSK

禁忌语

HSK7-9n
0 · Lv.1
jìn

ngôn ngữ cấm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 禁止或忌讳使用的词语
义项 nHSK7-9

ngôn ngữ cấm

禁止或忌讳使用的词语

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan