拼
福利金
HSK6n 0 · Lv.1
fúlìjīn
tiền phúc lợi; phúc lợi; tiền trợ cấp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 福利金是指政府或组织为帮助特定群体(如失业者、低收入家庭等)提供的经济支持。
等级
义项 ①n≈HSK6
tiền phúc lợi; phúc lợi; tiền trợ cấp
福利金是指政府或组织为帮助特定群体(如失业者、低收入家庭等)提供的经济支持。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分