WinHSK

离谱儿

HSK7-9adj
0 · Lv.1
lípǔr

vô lý; xa vời; không hợp lẽ

漢越 ly phả nhi

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的择偶标准高得离谱儿。

Tā de zé'ǒu biāozhǔn gāo de lǐpǔr.

HSK6

Tiêu chuẩn chọn vợ của anh ấy cao đến vô lý.

His standards for a partner are ridiculously high.

你的这个想法也太离谱了。

Nǐ de zhège xiǎngfǎ yě tài lípǔ le.

HSK6

Ý tưởng này của bạn thật quá xa vời.

Your idea is too far-fetched.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan