拼
私底下
HSK5adv 0 · Lv.1
sīdǐxià
riêng tư; sau lưng; kín đáo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在不公开,比较少为人知的情况下
等级
义项 ①adv≈HSK5
riêng tư; sau lưng; kín đáo
在不公开,比较少为人知的情况下
免费例句
这是我私底下的事。
Zhè shì wǒ sīdǐxià de shì.
≈HSK4
Đây là chuyện riêng tư của tôi.
This is my private matter.
他们私底下见面了。
Tāmen sīdǐxià jiànmiàn le.
≈HSK5
Họ gặp nhau kín đáo.
They met in private.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分