WinHSK

秋庄稼

HSK6n
0 · Lv.1
qiūzhuāngjia

cây trồng thu hoạch vào mùa thu

autumn crops

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 秋季收割的农作物
义项 nHSK6

cây trồng thu hoạch vào mùa thu

秋季收割的农作物

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan