WinHSK

秋葵荚

HSK1n
0 · Lv.1
qiūkuíjiá

ngón tay của phụ nữ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. lady's fingers
  2. okra (Hibiscus esculentus)
义项 nHSK1

ngón tay của phụ nữ

lady's fingers

义项 nHSK1

đậu bắp (Hibiscus esculentus)

okra (Hibiscus esculentus)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan