拼
种草莓
HSK1v 0 · Lv.1
zhǒngcǎoméi
trồng dâu tây, tiếng lóng là tạo dấu hôn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- trồng dâu tây, tiếng lóng là tạo dấu hôn
等级
义项 ①v≈HSK1
trồng dâu tây, tiếng lóng là tạo dấu hôn
trồng dâu tây, tiếng lóng là tạo dấu hôn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分