拼
科学史
HSK4n 0 · Lv.1
kēxuéshǐ
lịch sử khoa học
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 科学发展的历史
等级
义项 ①n≈HSK4
lịch sử khoa học
科学发展的历史
免费例句
他的成就在科学史上是前所未有、独一无二的。
Tā de chéngjiù zài kēxuéshǐ shàng shì qiánsuǒwèiyǒu, dúyīwú'èr de.
≈HSK6
Thành tựu của ông là chưa từng có và độc nhất vô nhị trong lịch sử khoa học.
His achievements are unprecedented and unique in the history of science.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分