WinHSK

科学家

HSK2n
0 · Lv.1
kēxuéjiā

nhà khoa học; người nghiên cứu khoa học

漢越 khoa học gia

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan