WinHSK

科学家

HSK2n
0 · Lv.1
kēxuéjiā

nhà khoa học; người nghiên cứu khoa học

漢越 khoa học gia

例句

Câu ví dụ
免费例句

科学家正在研究新药。

Kēxuéjiā zhèngzài yánjiū xīn yào.

HSK3

Các nhà khoa học đang nghiên cứu thuốc mới.

Scientists are researching new medicines.

那位科学家写了很多论文。

nà wèi kēxuéjiā xiě le hěn duō lùnwén.

HSK4

Nhà khoa học đó đã viết nhiều bài luận văn.

That scientist has written many papers.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan