拼
科学院
HSK4n 0 · Lv.1
kēxuéyuàn
viện khoa học; viện hàn lâm khoa học; viện hàn lâm
漢越 khoa học viện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 规模较大的从事科学研究的机关,有综合性质的和专门性质的两种
等级
义项 ①n≈HSK4
viện khoa học; viện hàn lâm khoa học; viện hàn lâm
规模较大的从事科学研究的机关,有综合性质的和专门性质的两种
免费例句
这个研究单位独立几年后,又回归科学院了。
Zhège yánjiū dānwèi dúlì jǐ nián hòu, yòu huíguī kēxuéyuàn le.
≈HSK5
Đơn vị nghiên cứu này sau khi độc lập vài năm, lại quay về với Viện Khoa Học rồi.
After being independent for a few years, this research unit returned to the Academy of Sciences.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分