拼
科幻片
HSK6n 0 · Lv.1
kēhuànpiàn
phim khoa học viễn tưởng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种以科学技术和未来世界为主题的电影类型
等级
义项 ①n≈HSK6
phim khoa học viễn tưởng
一种以科学技术和未来世界为主题的电影类型
免费例句
我们一起去看科幻片吧。
Wǒmen yìqǐ qù kàn kēhuànpiàn ba.
≈HSK4
Chúng ta cùng đi xem phim khoa học viễn tưởng nhé.
Let's go watch a sci-fi movie together.
科幻片里的科技很先进。
Kēhuànpiān lǐ de kējì hěn xiānjìn.
≈HSK4
Công nghệ trong phim khoa học viễn tưởng rất tiên tiến.
The technology in sci-fi movies is very advanced.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分