WinHSK

秘书官

HSK6n
0 · Lv.1
shūguān

thầy ký; Thư ký; viên chức thư ký

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 秘书官是指在政府、企业或组织中负责处理文书工作、协调事务和提供行政支持的人员。
义项 nHSK6

thầy ký; Thư ký; viên chức thư ký

秘书官是指在政府、企业或组织中负责处理文书工作、协调事务和提供行政支持的人员。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan