拼
秩序美
HSK6n 0 · Lv.1
zhìxùměi
Vẻ đẹp của trật tự, sự hài hòa trong trật tự
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 因秩序而产生的美感
等级
义项 ①n≈HSK6
Vẻ đẹp của trật tự, sự hài hòa trong trật tự
因秩序而产生的美感
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Vẻ đẹp của trật tự, sự hài hòa trong trật tự
Vẻ đẹp của trật tự, sự hài hòa trong trật tự
因秩序而产生的美感